Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 州

州

Thông tin ký tự

Bộ: xuyên ⼮(+3 nét) (sông ngòi)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 24030

UTF-8: E5B79E

UTF-32: 5DDE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau1

Định nghĩa tiếng Anh: administrative division, state

Tiếng Hàn (Hangul): 주:0E

Pinyin: zhōu

Tiếng Nhật: シュウ ス す しま

Tiếng Nhật (Kun): SU SHIMA

Tiếng Nhật (On): SHUU SU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhōu

Âm thời Đường: *jiou

Tiếng Việt: châu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dần, ngâm [ yín ]

5D1F, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: cao ngất

Xem thêm:

丹墀
đan trì

Xem thêm:

nhu, nhuyễn [ rú , ruǎn ]

8815, tổng 20 nét, bộ trùng 虫 (+14 nét)

Nghĩa: động đậy

Quảng Cáo

cửa kính quận 8