Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 州 - châu | 州 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xuyên (+3 nét) (sông ngòi)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 24030

UTF-8: E5B79E

UTF-32: 5DDE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau1

Định nghĩa tiếng Anh: administrative division, state

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhōu

Tiếng Nhật: シュウ しま

Tiếng Nhật (Kun): SU SHIMA

Tiếng Nhật (On): SHUU SU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhōu

Âm thời Đường: *jiou

Tiếng Việt: châu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

公众
công chúng

Xem thêm:

汗牛充棟
hãn ngưu sung đống

Xem thêm:

bạc, phách [ ]

6DFF, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài