Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 聫 - liên | 聫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+9 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32875

UTF-8: E881AB

UTF-32: 806B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyun4

Định nghĩa tiếng Anh: connect, join; associate, ally

Tiếng Nhật (Kun): TSURANARU TSURANERU

Tiếng Nhật (On): REN

Tiếng Hàn (Latinh): LYEN

Quan Thoại: lián

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

多慾
đa dục

Xem thêm:

nghịch [ nì , yì ]

9DC1, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Nghĩa: (một giống chim bói cá)

Xem thêm:

庶房
thứ phòng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò