
Thông tin ký tự
Bộ: nhĩ ⽿(+11 nét) (lỗ tai)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 32881
UTF-8: E881B1
UTF-32: 8071
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giang đầu tản bộ kỳ 2 - (江頭散步其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chu Lang mộ - (周郎墓) | Nguyễn Du