
Thông tin ký tự
Bộ: nhĩ ⽿(+11 nét) (lỗ tai)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 32881
UTF-8: E881B1
UTF-32: 8071
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Thiên Thai tự - (望天台寺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phượng Hoàng lộ thượng tảo hành - (鳳凰路上早行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hạnh con chó - (Kukkuravatika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: