
Thông tin ký tự
Bộ: nhĩ ⽿(+12 nét) (lỗ tai)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 32886
UTF-8: E881B6
UTF-32: 8076
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Ưng Bộ Kinh - (Samyutta Nikàya) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 6: Tỳ Lô Giá Na - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Pháo đài - (炮臺) | Nguyễn Du