Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 婊子
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nạp [ nà ]

8872, tổng 9 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Nghĩa: 1. vá, chắp ; 2. áo của sư ; 3. (tiếng tự xưng mình)

Xem thêm:

cống, hống [ gǒng , hòng ]

6C5E, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: thuỷ ngân

Xem thêm:

無己
vô kỉ

Quảng Cáo

bánh canh