Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 婊子

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phát [ fà ]

9AEA, tổng 14 nét, bộ tiêu 髟 (+4 nét)

Xem thêm:

nhu [ róu ]

97A3, tổng 18 nét, bộ cách 革 (+9 nét)

Nghĩa: 1. thuộc da ; 2. da mềm, da thuộc, da chín

Xem thêm:

triếp, tráp, trát [ zhǎ ]

7728, tổng 9 nét, bộ mục 目 (+4 nét)

Nghĩa: nháy mắt

Quảng Cáo

kính tân bình