Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 肉刑

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

呢喃
ni nam

Xem thêm:

[ lì ]

8137, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Xem thêm:

suý [ chuài ]

81AA, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Nghĩa: 1. (xem: nang suý 膪) ; 2. sù sì, cục kịch

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng