
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+2 nét) (thịt)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 32909
UTF-8: E8828D
UTF-32: 808D
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Tương Sơn tự - (望湘山寺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Á Phụ mộ - (亞父墓) | Nguyễn DuXem thêm: