
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+13 nét) (cỏ)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 34182
UTF-8: E89686
UTF-32: 8586
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bát thành - (Atthakanàgara sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du