Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34182

UTF-8: E89686

UTF-32: 8586

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: oi3

Định nghĩa tiếng Anh: to cover; to hide; to conceal

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ài

Tiếng Nhật: アイ

Tiếng Nhật (Kun): KAKUSU

Tiếng Nhật (On): AI KI KE

Tiếng Hàn (Latinh): AY

Quan Thoại: ài

Tiếng Việt: ái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhẫm [ rèn ]

887D, tổng 9 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Nghĩa: 1. vạt áo ; 2. cái chiếu

Quảng Cáo

kính quận 12