Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+12 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 32334

UTF-8: E7B98E

UTF-32: 7E4E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin4

Pinyin: rán

Tiếng Nhật: ゼン ネン

Tiếng Nhật (Kun): MOTSURERU ITONOMOTSURE KURENAI

Tiếng Nhật (On): BIN NEN

Quan Thoại: rán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hãnh [ xìng ]

60BB, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: cáu giận

Xem thêm:

cự [ jù ]

79EC, tổng 9 nét, bộ hoà 禾 (+4 nét)

Nghĩa: lúa nếp đen

Xem thêm:

tán [ zàn ]

9961, tổng 27 nét, bộ thực 食 (+19 nét)

Nghĩa: 1. cơm chan nước canh ; 2. lẫn lộn, lộn xộn

Quảng Cáo

chữ nôm