Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 肎

肎

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+2 nét) (thịt)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 32910

UTF-8: E8828E

UTF-32: 808E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hang2

Định nghĩa tiếng Anh: willing; consent to, permit

Tiếng Nhật: コウ がえんじる

Tiếng Nhật (Kun): GAENJIRU

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: kěn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tá [ ]

5FA3, tổng 11 nét, bộ xích 彳 (+8 nét)

Xem thêm:

hà [ hé , hè ]

4F55, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: nào (trong hà nhân, hà xứ, ...)

Xem thêm:

chiết, đề [ ]

6B7D, tổng 8 nét, bộ ngạt 歹 (+4 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng thảo mộc