Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+3 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22237

UTF-8: E59B9D

UTF-32: 56DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zai2

Định nghĩa tiếng Anh: baby, infant

Pinyin: jiǎn,nān,yuè

Tiếng Nhật: ケン ゲツ ガチ

Tiếng Nhật (Kun): KODOMO

Tiếng Nhật (On): KEN GEN GACHI

Tiếng Hàn (Latinh): KEN

Quan Thoại: jiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thẩm, trầm [ ]

90A5, tổng 6 nét, bộ ấp 邑 (+4 nét)

Xem thêm:

khiếu, sất, tiêu [ xiào ]

562F, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Nghĩa: 1. rít, thở dài, huýt gió ; 2. gầm, thét gào, kêu, hú

Xem thêm:

loát, xoát [ shuā , shuà ]

5237, tổng 8 nét, bộ đao 刀 (+6 nét)

Nghĩa: 1. tẩy sạch ; 2. cái bàn chải

Quảng Cáo

tiếng chăm