Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+3 nét) (thịt)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 32924

UTF-8: E8829C

UTF-32: 809C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Định nghĩa tiếng Anh: to sacrifice on two successive days

Pinyin: róng,chēn

Tiếng Nhật: ユウ チン

Tiếng Nhật (Kun): MATSURI

Tiếng Nhật (On): YUU YU CHIN

Quan Thoại: róng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngộ [ yù ]

9047, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Nghĩa: gặp gỡ

Xem thêm:

thông [ cōng ]

9A18, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Mời xem:

tử vi 2026