Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 肝

肝

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+3 nét) (thịt)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 32925

UTF-8: E8829D

UTF-32: 809D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gon1

Định nghĩa tiếng Anh: liver

Tiếng Hàn (Hangul): 간:0E

Pinyin: gān

Tiếng Nhật: カン きも

Tiếng Nhật (Kun): KIMO

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAN

Quan Thoại: gān

Âm thời Đường: *gɑn

Tiếng Việt: gan

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tư [ zī , zì ]

5B73, tổng 12 nét, bộ tử 子 (+9 nét)

Nghĩa: sản xuất, sinh ra, làm ra

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nam Mạng