Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+4 nét) (thịt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32935

UTF-8: E882A7

UTF-32: 80A7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pui1

Định nghĩa tiếng Anh: embryo; unfinished things

Tiếng Nhật: ハイ フウ はらむ

Tiếng Nhật (Kun): HARAMU

Tiếng Nhật (On): HAI

Quan Thoại: pēi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bối [ bèi ]

8C9D, tổng 7 nét, bộ bối 貝 (+0 nét)

Nghĩa: 1. con sò, hến ; 2. vật quý ; 3. tiền tệ

Xem thêm:

包圍
bao vi

Quảng Cáo

kính quận 7