Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+4 nét) (thịt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32948

UTF-8: E882B4

UTF-32: 80B4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaau4

Định nghĩa tiếng Anh: cooked or prepared meat

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yáo

Tiếng Nhật: コウ ギョウ さかな

Tiếng Nhật (Kun): SAKANA

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYO

Quan Thoại: yáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

loát, lạt [ shuā ]

5530, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Xem thêm:

toà, toạ [ zuò ]

5EA7, tổng 10 nét, bộ nghiễm 广 (+7 nét)

Nghĩa: chỗ ngồi

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nữ Mạng