Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 座

座

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm ⼴(+7 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24231

UTF-8: E5BAA7

UTF-32: 5EA7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zo6

Định nghĩa tiếng Anh: seat; stand, base

Tiếng Hàn (Hangul): 좌:0E

Pinyin: zuò

Tiếng Nhật: ザ サ すわる います くら

Tiếng Nhật (Kun): SUWARU KURA IMASU

Tiếng Nhật (On): ZA

Tiếng Hàn (Latinh): CWA

Quan Thoại: zuò

Âm thời Đường: *dzhuɑ̀

Tiếng Việt: toà

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xa [ chē , jū ]

8ECA, tổng 7 nét, bộ xa 車 (+0 nét)

Nghĩa: cái xe

Xem thêm:

[ ]

920A, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Xem thêm:

[ ]

92E0, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính