
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+4 nét) (thịt)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 32953
UTF-8: E882B9
UTF-32: 80B9
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Đàm điếu Tam Lư đại phu kỳ 1 - (湘潭弔三閭大夫其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: