Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 肹

肹

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+4 nét) (thịt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32953

UTF-8: E882B9

UTF-32: 80B9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jat6

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) vulgar, abusive term for female sex organ, cunt

Pinyin: xī

Tiếng Nhật: キツ ヒ

Tiếng Nhật (On): HI KITSU

Quan Thoại: xī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

76A7, tổng 18 nét, bộ bạch 白 (+13 nét)

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh