Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 錓

錓

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37651

UTF-8: E98C93

UTF-32: 9313

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwang1

Pinyin: kōng

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: kōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

祕錄
bí lục

Xem thêm:

[ ]

7B89, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Xem thêm:

vĩ [ wěi ]

97EA, tổng 13 nét, bộ vi 韋 (+9 nét)

Nghĩa: phải lễ

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát