Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37651

UTF-8: E98C93

UTF-32: 9313

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwang1

Pinyin: kōng

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: kōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ suǒ ]

4E7A, tổng 9 nét, bộ ất 乙 (+8 nét)

Xem thêm:

huề [ xī , xí , xié ]

643A, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. xách ; 2. chống ; 3. dắt

Xem thêm:

tâm [ xīn , xìn ]

82AF, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bấc đèn ; 2. (xem: đăng tâm 芯,芯)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4