Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+5 nét) (thịt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32970

UTF-8: E8838A

UTF-32: 80CA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi4

Định nghĩa tiếng Anh: yoke

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: キョク コク シュン ハク

Tiếng Nhật (On): KU GU KYOU KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

鷺鷥
lộ tư

Xem thêm:

lưu [ liú ]

99F5, tổng 17 nét, bộ mã 馬 (+7 nét)

Xem thêm:

非難
phi nạn

Quảng Cáo

hạt vừng