Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uân, ôn [ wēn , yūn ]

8F3C, tổng 16 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Xem thêm:

giản [ jiǎn , xiàn ]

50F4, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: cứng cỏi, vạm vỡ, cao lớn

Quảng Cáo

tiếng chăm