Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 胑

胑

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+5 nét) (thịt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32977

UTF-8: E88391

UTF-32: 80D1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: the limbs; the upper arm; wings of birds; legs of animals

Tiếng Nhật: シ てあし

Quan Thoại: zhī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

墓誌
mộ chí

Xem thêm:

儒教
nho giáo

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng