Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 達 - đạt | 達 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+9 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36948

UTF-8: E98194

UTF-32: 9054

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daat6

Định nghĩa tiếng Anh: arrive at, reach; intelligent

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: タツ ダチ タチ とおる とどく

Tiếng Nhật (Kun): TOORU TODOKU

Tiếng Nhật (On): TATSU DACHI

Tiếng Hàn (Latinh): TAL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *dhɑt

Tiếng Việt: đạt

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ái [ ài ]

53C6, tổng 14 nét, bộ khư 厶 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: ái đãi 靆,叇)

Xem thêm:

聰慧
thông huệ

Xem thêm:

ca, già [ jiā , xiè ]

8FE6, tổng 8 nét, bộ sước 辵 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: thích ca 迦)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

giá sỉ