Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+9 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36948

UTF-8: E98194

UTF-32: 9054

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daat6

Định nghĩa tiếng Anh: arrive at, reach; intelligent

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: タツ ダチ タチ とおる とどく

Tiếng Nhật (Kun): TOORU TODOKU

Tiếng Nhật (On): TATSU DACHI

Tiếng Hàn (Latinh): TAL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *dhɑt

Tiếng Việt: đạt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cử [ jǔ ]

8209, tổng 16 nét, bộ cữu 臼 (+10 nét)

Nghĩa: 1. ngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên ; 2. cử động

Xem thêm:

lệ [ lǐ , lì ]

6B10, tổng 23 nét, bộ mộc 木 (+19 nét)

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nữ Mạng