
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+6 nét) (thịt)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 33017
UTF-8: E883B9
UTF-32: 80F9
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chúc than - (粥攤) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Người chăn bò - (Mahàgopàlaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Linh giang - (渡靈江) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: