Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瑀

瑀

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+9 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29760

UTF-8: E79180

UTF-32: 7440

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Định nghĩa tiếng Anh: stone resembling jade; agate

Tiếng Hàn (Hangul): 우:0N

Pinyin: yǔ

Tiếng Nhật: ウ

Tiếng Nhật (On): U

Tiếng Hàn (Latinh): WU

Quan Thoại: yǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chỉ, để [ dǐ , zhǐ ]

7825, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Nghĩa: 1. hòn đá mài ; 2. dùi mài

Xem thêm:

餘惠
dư huệ

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 4