Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+7 nét) (thịt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33073

UTF-8: E884B1

UTF-32: 8131

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ma Cao, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tyut3

Định nghĩa tiếng Anh: take off

Pinyin: tuō,tuì

Tiếng Nhật: ダツ タツ エツ タイ ぬぐ ぬげる もし ぬける

Tiếng Nhật (Kun): NUGU NUKERU NUGERU

Tiếng Nhật (On): DATSU TAI ETSU

Tiếng Hàn (Latinh): THAL THAY

Quan Thoại: tuō

Âm thời Đường: *tuɑt

Tiếng Việt: thoát

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

70F5, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6