Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+7 nét) (thịt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33074

UTF-8: E884B2

UTF-32: 8132

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: niu6

Định nghĩa tiếng Anh: urea

Pinyin: niào

Tiếng Nhật: ニョウ

Quan Thoại: niào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trai [ ]

7C82, tổng 9 nét, bộ mễ 米 (+3 nét)

Xem thêm:

[ ]

744E, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Xem thêm:

hị, khái [ gài , guì , jié ]

6982, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: 1. gạt phẳng, gạt bằng ; 2. đo đạc ; 3. bao quát, tóm tắt

Quảng Cáo

học hán nôm