
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+7 nét) (thịt)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 33076
UTF-8: E884B4
UTF-32: 8134
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)Xem thêm: