Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+8 nét) (thịt)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33090

UTF-8: E88582

UTF-32: 8142

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Pinyin: lěi,guò,huà

Tiếng Nhật: ルイ

Quan Thoại: lěi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6A53, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

điều [ tiáo ]

9CA6, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: cá vền (mình trắng, dẹt)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 7