Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+8 nét) (thịt)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33095

UTF-8: E88587

UTF-32: 8147

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: neoi5

Pinyin: něi

Tiếng Nhật: ダイ

Tiếng Nhật (Kun): UERU

Tiếng Nhật (On): DAI NAI WA WAI

Quan Thoại: něi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

viên [ yuán ]

8597, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Xem thêm:

在家
tại gia

Xem thêm:

uân [ ]

8779, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu