
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+13 nét) (cỏ)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 34199
UTF-8: E89697
UTF-32: 8597
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Sáu xứ - (Saḷāyatana-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hàm Đan tức sự - (邯鄲即事) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Mật hoàn - (Madhupindika sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật