Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 薗

薗

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34199

UTF-8: E89697

UTF-32: 8597

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: garden; park, orchard

Tiếng Hàn (Hangul): 원:1N

Tiếng Nhật: エン オン

Tiếng Nhật (Kun): SONO

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): WEN

Quan Thoại: yuán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lục [ l , lù ]

7DA0, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: màu xanh

Xem thêm:

[ ]

87A0, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng