Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+8 nét) (thịt)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33098

UTF-8: E8858A

UTF-32: 814A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laap6

Định nghĩa tiếng Anh: year-end sacrifice; dried meat

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: シャク セキ ラク ロウ きびしい はなはだしい ひもの ほじし

Tiếng Nhật (Kun): HOJISHI

Tiếng Nhật (On): SEKI SHAKU ROU

Tiếng Hàn (Latinh): SEK

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Cựu Hứa Đô - (舊許都) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

573F, tổng 7 nét, bộ thổ 土 (+4 nét)

Xem thêm:

phách, phích, tích [ ]

7915, tổng 18 nét, bộ thạch 石 (+13 nét)

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng