Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25240

UTF-8: E68A98

UTF-32: 6298

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zit3

Định nghĩa tiếng Anh: break off, snap; bend

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhé,shé,,zhē

Tiếng Nhật: セツ シャク ゼツ テイ セイ ダイ セチ おる おり おれる くじく

Tiếng Nhật (Kun): ORU ORERU KUJIKU

Tiếng Nhật (On): SETSU

Tiếng Hàn (Latinh): CEL CEY

Quan Thoại: zhé

Âm thời Đường: *jiɛt

Tiếng Việt: chiết

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng