
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+8 nét) (thịt)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 33113
UTF-8: E88599
UTF-32: 8159
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngũ nguyệt quan cạnh độ - (五月觀競渡) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dao vọng Càn Hải từ - (遙望乾海祠) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Tâm - (Citta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: