Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+9 nét) (thịt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33118

UTF-8: E8859E

UTF-32: 815E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun6

Pinyin: zhuàn,dùn,

Tiếng Nhật: ドン トン テン デン トツ ドチ

Quan Thoại: zhuàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hủ [ fǔ ]

7124, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Nghĩa: 1. rữa, nát, thối, mục ; 2. đậu phụ

Xem thêm:

tao [ sāo , sǎo , xiāo ]

9A37, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Nghĩa: 1. quấy nhiễu ; 2. phong nhã, thanh cao

Xem thêm:

[ ]

5ACD, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Quảng Cáo

cửa kính hóc môn