Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+9 nét) (thịt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33120

UTF-8: E885A0

UTF-32: 8160

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau3

Định nghĩa tiếng Anh: the tissue between the skin and the flesh

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: còu

Tiếng Nhật: ソウ シュ

Tiếng Nhật (Kun): KIME

Tiếng Nhật (On): SOU SU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: còu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mạc [ mù ]

5E59, tổng 13 nét, bộ cân 巾 (+10 nét)

Nghĩa: cái màn che trên sân khấu

Xem thêm:

暗害
ám hại

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 5