Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 腠 - thấu | 腠 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+9 nét) (thịt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33120

UTF-8: E885A0

UTF-32: 8160

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau3

Định nghĩa tiếng Anh: the tissue between the skin and the flesh

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: còu

Tiếng Nhật: ソウ シュ

Tiếng Nhật (Kun): KIME

Tiếng Nhật (On): SOU SU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: còu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

từ [ cí ]

8FA4, tổng 15 nét, bộ tân 辛 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nói ra thành văn ; 2. từ biệt ; 3. từ chối

Xem thêm:

混合
hỗn hợp

Xem thêm:

接缝
tiếp phùng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng