Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21560

UTF-8: E590B8

UTF-32: 5438

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kap1

Định nghĩa tiếng Anh: inhale, suck in; absorb; attract

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: キュウ すう

Tiếng Nhật (Kun): SUU

Tiếng Nhật (On): KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): HUP

Quan Thoại:

Âm thời Đường: xyip

Tiếng Việt: cộp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng