Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+9 nét) (thịt)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33121

UTF-8: E885A1

UTF-32: 8161

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lo4

Định nghĩa tiếng Anh: lines

Pinyin: luó

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (On): RA KA KE KAI

Quan Thoại: luó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thảm [ cǎn ]

60E8, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: bi thảm

Xem thêm:

linh [ líng ]

67C3, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Quảng Cáo

khoan tường tphcm