Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24808

UTF-8: E683A8

UTF-32: 60E8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam2

Định nghĩa tiếng Anh: sad, pitiful, wretched; cruel

Tiếng Nhật: サン ザン シン みじめ いたむ むごい

Tiếng Nhật (Kun): MIJIME ITAMU

Tiếng Nhật (On): SAN ZAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM CHIM

Quan Thoại: cǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cưu [ jiū ]

9E20, tổng 7 nét, bộ điểu 鳥 (+2 nét)

Nghĩa: chim tu hú

Xem thêm:

diếu, giáo [ jiào , xiào ]

9175, tổng 14 nét, bộ dậu 酉 (+7 nét)

Nghĩa: men rượu

Quảng Cáo

Comprehensive Vietnamese Dictionary