Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 腰子
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

cẩn, cận [ jǐn , qín ]

69FF, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: cây cận, cây dâm bụt

Xem thêm:

lại [ lì ]

540F, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Nghĩa: viên quan, người làm việc cho nhà nước

Xem thêm:

交互
giao hỗ

Quảng Cáo

bánh gỏi cuốn