Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 兹

兹

Thông tin ký tự

Bộ: bát ⼋(+7 52 nét) (số tám)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20857

UTF-8: E585B9

UTF-32: 5179

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: now, here; this; time, year

Tiếng Nhật: ジ ここ ここに しげる

Tiếng Nhật (Kun): SHIGERU MASU MUSHIRO

Tiếng Nhật (On): JI SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại: zī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phiêu [ piāo , piào ]

560C, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Xem thêm:

痲瘋
ma phong

Quảng Cáo

kho sách