Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 腹 - phúc | 腹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+9 nét) (thịt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33145

UTF-8: E885B9

UTF-32: 8179

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fuk1

Định nghĩa tiếng Anh: stomach, belly, abdomen; inside

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: フク はら いだく

Tiếng Nhật (Kun): HARA IDAKU

Tiếng Nhật (On): FUKU

Tiếng Hàn (Latinh): POK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *biuk

Tiếng Việt: phục

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sán, xiển [ chǎn ]

71C0, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Xem thêm:

汗液
hãn dịch

Xem thêm:

mẫu [ mǔ ]

9267, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: cổ mẫu 鉧)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm