Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 膂

膂

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+1 nét) (thịt)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 33154

UTF-8: E88682

UTF-32: 8182

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Định nghĩa tiếng Anh: backbone, spinal column

Tiếng Hàn (Hangul): 려:1N

Pinyin: lǚ

Tiếng Nhật: リョ ロ

Tiếng Nhật (Kun): SEBONE CHIKARA NINAU

Tiếng Nhật (On): RYO

Tiếng Hàn (Latinh): LYE

Quan Thoại: lǚ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tố [ sù ]

8186, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 (+10 nét)

Nghĩa: cổ họng, cái diều chim

Xem thêm:

quật [ jué ]

6398, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: đào lên

Quảng Cáo

mua hat oc cho