Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+1 nét) (thịt)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 33155

UTF-8: E88683

UTF-32: 8183

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wat1

Định nghĩa tiếng Anh: fat

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: オツ オチ アツ アチ ワツ

Tiếng Nhật (On): OTSU

Tiếng Hàn (Latinh): OL

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bảo, bửu [ bǎo ]

5BF3, tổng 19 nét, bộ miên 宀 (+16 nét)

Nghĩa: quý giá

Xem thêm:

phiêu [ piāo ]

98C4, tổng 20 nét, bộ phong 風 (+11 nét)

Nghĩa: 1. thổi (gió) ; 2. bay nhẹ

Quảng Cáo

nhôm kính quận 9