Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phong (+11 nét) (gió)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39108

UTF-8: E9A384

UTF-32: 98C4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: piu1

Định nghĩa tiếng Anh: whirlwind, cyclone; floating

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: piāo

Tiếng Nhật: ヒョウ つむじかぜ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMUJIKASE

Tiếng Nhật (On): HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYO

Quan Thoại: piāo

Âm thời Đường: *piɛu

Tiếng Việt: phiêu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quỵ [ ]

87E1, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 (+12 nét)

Xem thêm:

bì, ty, tì, tỳ [ bì , pí ]

88E8, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: 1. bổ ích ; 2. giúp đỡ ; 3. nhỏ

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng