Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 膆

膆

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+1 nét) (thịt)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 33158

UTF-8: E88686

UTF-32: 8186

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sou3

Định nghĩa tiếng Anh: the crop of a bird or fowl; fat

Tiếng Hàn (Hangul): 소:1N

Pinyin: sù

Tiếng Nhật: ソ

Tiếng Nhật (Kun): KOERU

Tiếng Nhật (On): SO

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: sù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

súc [ xù ]

6149, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: 1. yêu ; 2. chứa, tích tụ

Xem thêm:

tứ [ ]

602C, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng