
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+1 nét) (thịt)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 33160
UTF-8: E88688
UTF-32: 8188
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Mai kiều vãn diểu - (黃梅橋晚眺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phúng tụng - (Sangìti sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: