Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+1 nét) (thịt)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 33160

UTF-8: E88688

UTF-32: 8188

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaak3

Định nghĩa tiếng Anh: diaphragm

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: カク キャク

Tiếng Nhật (Kun): MUNENOUCHI TSURIGI

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KYEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

bào [ páo ]

722E, tổng 9 nét, bộ trảo 爪 (+5 nét)

Nghĩa: vót, nạo, gọt

Xem thêm:

[ ]

7580, tổng 16 nét, bộ điền 田 (+11 nét)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng