Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thân (+7 nét) (thân thể, thân mình)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36532

UTF-8: E8BAB4

UTF-32: 8EB4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: long4

Định nghĩa tiếng Anh: tall

Pinyin: láng

Tiếng Nhật: ロウ

Quan Thoại: láng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tù lương - (囚糧) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

từ [ cí ]

7506, tổng 13 nét, bộ ngoã 瓦 (+9 nét)

Nghĩa: đồ sứ

Mời xem:

tử vi năm 2026