Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 膋 - doanh | liêu | 膋 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+1 nét) (thịt)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 33163

UTF-8: E8868B

UTF-32: 818B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu4

Định nghĩa tiếng Anh: fat

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: liáo

Tiếng Nhật: リョウ

Tiếng Nhật (Kun): ABURU

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYO

Quan Thoại: liáo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

攀升
phan thăng

Xem thêm:

mãng [ máng , mǎng ]

83BD, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cỏ mọc rậm, bụi cỏ ; 2. lớn, to ; 3. lỗ mãng, thô lỗ

Xem thêm:

nịnh [ nìng ]

4FAB, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: 1. tài giỏi ; 2. nịnh nọt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng