Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+1 nét) (thịt)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 33163

UTF-8: E8868B

UTF-32: 818B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu4

Định nghĩa tiếng Anh: fat

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: liáo

Tiếng Nhật: リョウ

Tiếng Nhật (Kun): ABURU

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYO

Quan Thoại: liáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

溫辭
ôn từ

Xem thêm:

hiển [ xiǎn ]

663E, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: 1. rõ rệt ; 2. vẻ vang

Quảng Cáo

hat ke