Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 躋

躋

Thông tin ký tự

Bộ: túc ⾜(+14 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 36491

UTF-8: E8BA8B

UTF-32: 8E8B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zai1

Định nghĩa tiếng Anh: ascend, go up, rise

Tiếng Hàn (Hangul): 제:1N

Pinyin: jī

Tiếng Nhật: セイ サイ のぼる

Tiếng Nhật (Kun): NOBORU

Tiếng Nhật (On): SEI SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CEY

Quan Thoại: jī

Âm thời Đường: tzei

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiệu [ xiào ]

509A, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: bắt chước

Xem thêm:

oa [ guā , wō ]

8717, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: con ốc sên

Quảng Cáo

ngôn ngữ người điếc