Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+1 nét) (thịt)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 33166

UTF-8: E8868E

UTF-32: 818E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haai4

Pinyin: xié

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): HOJISHI NIKU SAKANA HADAHE

Tiếng Nhật (On): KAI GE

Quan Thoại: xié

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dịch [ shì , yè , yì ]

6DB2, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: chất lỏng

Xem thêm:

tính [ xìng ]

6027, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: 1. tính tình, tính cách ; 2. tính chất, giới tính ; 3. mạng sống

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng